Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kho đạn" (1)
kho đạn
Tiếng Anh
Danh từammunition depot
Kho đạn đã bị phá hủy trong vụ nổ.
The ammunition depot was destroyed in the explosion.
Từ liên quan "kho đạn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kho đạn" (1)
Kho đạn đã bị phá hủy trong vụ nổ.
The ammunition depot was destroyed in the explosion.
